捜
Pinyin: sōu
Tổng quan
biến thể tiếng Nhật của 搜[sou1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | sōu |
|---|---|
| Quảng Đông | sau1 |
| Nhật Bản | SAGASU |
| Chú âm | ㄙㄡˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | sriu |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 捜sōu 1."搜"的日本用简体汉字。
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 搜[sou1]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 搜