Tổng quan

thoát thoát nợ [Eng: to be clear off a debt]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngseoi3
Nhật BảnTOKU
Baxter-Sagartl̥ˤot
Hán ngữ Thượng cổl̥ˤot

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 挩 · 挩 · 挩