bāng

Pinyin: bāng

Tổng quan

Tổng nét: 10Bộ:thủ 手(+7 nét)Hình thái:⿰⺘兵Nét bút:一丨一ノ丨一丨一ノ丶Thương Hiệt: QOMC (手人一金)Unicode:U+6360Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 㙃Không hiện chữ? 浜Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinbāng
Quảng Đôngbang1
Hán ngữ Trung cổpreng

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 捠bāng 1.冡口穴。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư