捪
Tổng quan
Tổng nét: 11Bộ:thủ 手(+8 nét)Hình thái:⿰⺘昏Nét bút:一丨一ノフ一フ丨フ一一Thương Hiệt: QHPA (手竹心日)Unicode:U+636AĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 㨉Không hiện chữ? 㨉㧺琘涽惛Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | man4 |
|---|---|
| Phản thiết | 武巾切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 真 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】武巾切。㨉本字。【說文】从手昏聲。
Thuyết Văn
撫也。 从手。昏聲。 一曰摹也。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
此冡上訓揗之撫而言。今人所用抆字、許土部墀下所用字皆卽捪字也。 武巾切。十三部。 摹者、規也。
【捪】 (mân) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 手 (thủ) | Thanh phù (聲符): 昏 (hôn) Phiên thiết: Vũ cân thiết Thượng tự: 武 (vũ) | Hạ tự: 巾 (cân) Trung cổ thanh mẫu: 明母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'm' + vận mẫu 'in' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: mìn (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: phủ (Yên ủi) vậy Một thuyết khác: 摹也
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 抿 · 㨉 · 抿