捳
Pinyin: yuè
Tổng quan
Tổng nét: 11Bộ:thủ 手(+8 nét)Hình thái:⿰⺘岳Nét bút:一丨一ノ丨一丨一丨フ丨Thương Hiệt: QOMU (手人一山)Unicode:U+6373Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 㴈Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yuè |
|---|---|
| Quảng Đông | ngok6 |
| Hán ngữ Trung cổ | ngruk |
| Phản thiết | 五角切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 覺 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 捳yuè 1.抨,击打。 2.捽,揪。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】五角切【集韻】逆角切,𠀤音嶽。抨也。
Tự hình
- Khải thư