捸
Pinyin: tū
Tổng quan
Tổng nét: 11Bộ:thủ 手(+8 nét)Hình thái:⿰⺘隶Nét bút:一丨一フ一一丨丶一ノ丶Thương Hiệt: QLE (手中水)Unicode:U+6378Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):トツ (totsu),トチ (tochi)Âm Nhật (kunyomi):なめ.らか (name.raka) 𢰬Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tū |
|---|---|
| Quảng Đông | teot1 |
| Nhật Bản | NAMERAKA |
| Phản thiết | 他骨切 |
| Thanh mẫu | 透 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 捸tū 1.滑利,无滞碍。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】他骨切,暾入聲。滑利也。
Tự hình
- Khải thư