捾
Pinyin: wò
Tổng quan
Âm Hán Việt:oátTổng nét: 11Bộ:thủ 手(+8 nét)Hình thái:⿰⺘官Nét bút:一丨一丶丶フ丨フ一フ一Thương Hiệt: QJRR (手十口口)Unicode:U+637EĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 搳Không hiện chữ? 琯涫悺Không hiện chữ? Lột ra, lóc ra — Thò tay lấy
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | wò |
|---|---|
| Quảng Đông | wut6 |
| Mân Nam | kuānn |
| Hán ngữ Trung cổ | quat |
| Phản thiết | 烏括切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 末 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 捾wò 1.掏取,挖取。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤烏括切,音斡。【說文】掐,捾也。一曰援也。 又【集韻】烏八切,音穵。抉也。 又下瞎切,音轄。擖也。與搳同。 又烏版切,音綰。取也。
Thuyết Văn
搯捾也。 从手。官聲。 一曰援也。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
捾乃複舉字。誤移搯下耳。義理與抉略同。今人剜字當作此。大徐附剜於刀部。非也。 烏括切。十四部。 援者、引也。
【捾】 (oát) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 手 (thủ) | Thanh phù (聲符): 官 (quan) Phiên thiết: Ô quát thiết Thượng tự: 烏 (ô) | Hạ tự: 括 (quát) Trung cổ thanh mẫu: 影母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu '?' + vận mẫu 'at' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: át (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: đào (móc ra (từ túi) | múc) oát vậy Một thuyết khác: 援也
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn