捿
Pinyin: qī
Tổng quan
perch; roost; stay Âm Hán Việt:tây,tê,thêTổng nét: 11Bộ:thủ 手(+8 nét)Hình thái:⿰⺘妻Nét bút:一丨一一フ一一丨フノ一Thương Hiệt: QJLV (手十中女)Unicode:U+637FĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):セイ (sei)Âm Nhật (kunyomi):す.む (su.mu)Âm Hàn:서Âm Quảng Đông:cai1 栖棲Không hiện chữ? 淒摟悽Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qī |
|---|---|
| Quảng Đông | cai1 |
| Nhật Bản | SUMU |
| Hàn Quốc | 서 |
| Phản thiết | 先齊切 |
| Thanh mẫu | 心 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 捿qī ⒈古同栖”。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【正韻】先齊切,音西。與栖同。幽捿,幽居也。【謝靈運詩】恣此永幽捿。◎按从棲爲正。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư
- Cổ văn