Pinyin:

Tổng quan

gắn vung cầm

掗托 · 掗擺 · 掗賈 · 掗賣 · 掗靶 · 掗相知 · 掗賒逼討

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngaa3
Chú âmㄧㄚˇ
Phản thiết衣駕切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 取。《西遊記》第五○回:「果然那鍋裡氣騰騰的,煮了半鍋乾飯。就把缽盂往裡一掗,滿滿的掗了一缽盂。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掗 yā"桠"的繁体字。

Eng

  • CC-CEDICT attach|brandish|hold

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】倚下切,音啞。掗㩡,搖也。 又【篇海】取也。 又倚可切,婀上聲。義同。又【字彙】衣駕切,音亞。强與人物也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 挜 · 挜 · 挜