掜
Tổng quan
Không chịu tuên theo
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ngai5 |
|---|---|
| Mân Nam | tau |
| Hàn Quốc | 예 |
| Hán ngữ Trung cổ | ngex |
| Phản thiết | 研計切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 薺 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】研啓切【集韻】【韻會】吾禮切,𠀤倪上聲。擬也。【前漢·揚雄傳】作太玄五千文,有首衝錯測攡瑩數文掜圖告十一篇。一曰不從也。 又【集韻】研計切,音詣。寄也,捉也。【莊子·庚桑楚】兒子終日握而手不掜。【註】掜音藝。手筋急也。 又【唐韻】妳佳切【集韻】尼佳切,𠀤音䍲。搦也。 又【正韻】魚列切,音孽。捻聚也。俗作揑。 又姓。【奇姓通】明掜大倫,奉詔往諭佛菻國。 又【正韻】掜,亦作摰。○按掜隉義別,不必與摰混。
Tự hình
- Khải thư