Tổng quan

(phương ngữ HK) ném quăng

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngdeng3
Nhật BảnOKITE
Hàn Quốc
Chú âmㄓㄥˇ
Hán ngữ Trung cổdengh
Phản thiết徒徑切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (HK dialect) to throw|to toss

ja

  • JMdict law|regulation|rule|code|agreement

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】陟猛切【集韻】張梗切,𠀤睜上聲。揮張也。 又【唐韻】【正韻】𠀤徒徑切,音定。天掟。見道書。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư