掦
Pinyin: tì
Tổng quan
to take up; to put by Âm Hán Việt:thíchTổng nét: 11Bộ:thủ 手(+8 nét) Âm Nhật (onyomi):テキ (teki),チャク (chaku)Âm Nhật (kunyomi):かか.げる (kaka.geru)Âm Quảng Đông:dik1 𦎪𤟍惕㑥𪎥𥮬𣉠踢𢱦揚Không hiện chữ? Khêu ngợi lên. Phát động lên
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tì |
|---|---|
| Quảng Đông | dik1 |
| Nhật Bản | KAKAGERU |
| Phản thiết | 他歷切 |
| Thanh mẫu | 透 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 掦tì 1.挑取,剔取。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海】他歷切,音惕。挑掦也。亦借用剔。與揚別。【集韻】作𢱦。
Tự hình
- Khải thư