掱
Pinyin: shǒu
Tổng quan
biến thể của 扒[pa2] trong 扒手[pa2 shou3] biến thể của 手[shou3] trong 扒手[pa2 shou3]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shǒu |
|---|---|
| Quảng Đông | paa4 |
| Chú âm | ㄆㄚˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | bra |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 扒手。清.徐珂《清稗類鈔.盜賊類.掱手》:「滬人呼翦綹賊曰掱手,猶言扒手也,亦曰癟三碼子。」
Eng
- CC-CEDICT variant of 扒[pa2] in 扒手[pa2 shou3]
- CC-CEDICT variant of 手[shou3] in 扒手[pa2 shou3]
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Khải thư