掲
Pinyin: jiē
Tổng quan
biến thể tiếng Nhật của 揭
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jiē |
|---|---|
| Quảng Đông | kit3 |
| Nhật Bản | KAKAGERU |
| Hàn Quốc | KEY |
| Chú âm | ㄐㄧㄝˉ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 掲jiē 1."揭"的日本用简体汉字。
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 揭
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 揭