掵
Pinyin: mìng
Tổng quan
Tổng nét: 11Bộ:thủ 手(+8 nét)Hình thái:⿰⺘命Nét bút:一丨一ノ丶一丨フ一フ丨Thương Hiệt: QOML (手人一中)Unicode:U+63B5Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):ハバ (haba) 𨉟𥮡𠊈Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | mìng |
|---|---|
| Quảng Đông | ming6 |
| Nhật Bản | HABA |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 掵mìng 1.日用汉字。用于地名。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư