jié

Pinyin: jié

Tổng quan

Âm Hán Việt:thiệp,tiệpTổng nét: 11Bộ:thủ 手(+8 nét)Hình thái:⿰⺘庚Nét bút:一丨一丶一ノフ一一ノ丶Thương Hiệt: QILO (手戈中人)Unicode:U+63B6Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 捷Không hiện chữ? 㹹𥚏𣷄𢱋搪Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjié
Quảng Đôngzit6

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掶jié ⒈古同捷”。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư