掹
Pinyin: mēng
Tổng quan
Tổng nét: 11Bộ:thủ 手(+8 nét)Hình thái:⿰⺘孟Nét bút:一丨一フ丨一丨フ丨丨一Thương Hiệt: QNDT (手弓木廿)Unicode:U+63B9Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp (Cant.) to pluck, to pull Âm Quảng Đông:maang1,mang1,mang3 擝Không hiện chữ? 𤦕𢛴猛Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | mēng |
|---|---|
| Quảng Đông | maang3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 掹mēng 1.方言。拽;扯;拉。 2.拔。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn