揁
Pinyin: zhēng
Tổng quan
sound of setting up a koto Âm Hán Việt:khanhTổng nét: 12Bộ:thủ 手(+9 nét)Hình thái:⿰⺘貞Nét bút:一丨一丨一丨フ一一一ノ丶Thương Hiệt: QYBC (手卜月金)Unicode:U+63C1Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 鏗Không hiện chữ? 𤦹𢱡禎湞Không hiện chữ? •Thủ 01 - 首01(Lê Hữu Trác)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhēng |
|---|---|
| Quảng Đông | zing1 |
| Nhật Bản | HIKU |
| Phản thiết | 丘耕切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 揁zhēng 1.牵引,扯动。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】【集韻】𠀤知盈切,音貞。引也。 又【集韻】丘耕切,音鏗。琴聲。與㧶同。 又苦杏切。義同。
Tự hình
- Khải thư