揂
Tổng quan
dùa dùa cơm vào miệng [Eng: to put rice into mouth]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zau1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ciu |
| Phản thiết | 將由切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 尤 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】卽由切【集韻】將由切,𠀤音啾。【說文】聚也。 又【集韻】字秋切,音遒。義同。 又夷周切,音由。掩也。
Thuyết Văn
聚也。 从手。酋聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
商頌。百祿是遒。傳曰。遒、聚也。按傳謂此遒爲揂之叚借字。 卽由切。三部。
【揂】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 手 (thủ) | Thanh phù (聲符): 酋 (tù) Phiên thiết: Tức do thiết Thượng tự: 卽 (tức) | Hạ tự: 由 (do) Trung cổ thanh mẫu: 精母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 't' + vận mẫu 'âu' Suy luận: tâu (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: tụ (Họp. Như {tụ hội} [聚) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư