Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngfang4
Mân Namhong
Nhật BảnUTSU
Hán ngữ Trung cổhrueng
Phản thiết翾縣切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤呼宏切,音轟。擊聲。又揮也。或作㧦。 又【集韻】翾縣切,音絢。擊也。與㧦同。 又【韻會】居六切,音菊。掬,本作揈。詳掬字註。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 㧦