揌
tai
Hán Việt: tai
Tổng quan
lắc
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán Việt | tai |
|---|---|
| Quảng Đông | sak1 |
| Mân Nam | sai |
| Chú âm | ㄙㄞˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | sai |
| Phản thiết | 桑才切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 咍 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu * ;
Eng
- CC-CEDICT to shake
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】蘇才切【集韻】桑才切,𠀤音鰓。【博雅】擡揌,動也。 又【集韻】倉來切,音猜。擇也。
Tự hình
- Giáp cốt
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư