揓
Tổng quan
cầm nắm
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ci3 |
|---|---|
| Nhật Bản | TORU |
| Chú âm | ㄕˋ |
| Phản thiết | 施智切 |
| Thanh mẫu | 書 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT to hold|to grasp
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】施智切,音翅。把也。或作𢴨。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𢴨
cầm nắm
| Quảng Đông | ci3 |
|---|---|
| Nhật Bản | TORU |
| Chú âm | ㄕˋ |
| Phản thiết | 施智切 |
| Thanh mẫu | 書 |
left-right
【集韻】施智切,音翅。把也。或作𢴨。
Dị thể: 𢴨