tổng

Hán Việt: tổng

Tổng quan

Tục dùng như chữ

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việttổng
Quảng Đôngzung2
Nhật BảnSUBE
Hán ngữ Trung cổcungx
Baxter-Sagart[ts]ˤoŋ
Hán ngữ Thượng cổ[ts]ˤoŋ
Phản thiết作弄切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Tục dùng như chữ {tổng} [總].;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「摠」的異體字。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】【韻會】𠀤祖動切。同摠。俗作捴摠,非。 又【集韻】蘇叢切,音𢶰。手進物也。 又作弄切,音粽。與偬同。倥偬也。摠字原从囙作。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư