揙
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | bin1 |
|---|---|
| Mân Nam | pinn1 |
| Hán ngữ Trung cổ | pjen |
| Phản thiết | 𤰞連切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
| Vận | 仙 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【說文】婢沔切【集韻】婢善切,𠀤音楩。搏也。 又【集韻】俾緬切,音褊。又婢典切,音辮。義𠀤同。 又【唐韻】𤰞連切,音鞭。擊也。 又【集韻】𤰞眠切,音邊。又蒲眠切,音騈。義𠀤同。
Thuyết Văn
搏也。从手。扁聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
婢沔切。古音在十二部。
【揙】 (tiện) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 手 (thủ) | Thanh phù (聲符): 扁 (biển) Phiên thiết: Tì miện thiết Thượng tự: 婢 (tì) | Hạ tự: 沔 (miện) Trung cổ thanh mẫu: 並母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'b' + vận mẫu 'iên' ⚡ Chỉnh thanh: Trọc thượng biến khứ (濁上變去): Chữ thượng thanh + toàn trọc → đổi sang khứ thanh ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: biện (âm hệ: 0 | từ vựng:…
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư