揰
Pinyin: chòng
Tổng quan
thò ra đấm đẩy vào
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chòng |
|---|---|
| Quảng Đông | cung3 |
| Chú âm | ㄉㄛˇ ㄋ |
| Phản thiết | 昌用切 |
| Thanh mẫu | 昌 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 揰chòng 1.推击。参见"揰挏"。
Eng
- CC-CEDICT poke out|punch|push into
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】昌用切,衝去聲。推擊也。 又覩隴切,音湩。義同。 又【玉篇】弃也。
Tự hình
- Khải thư