揺
Pinyin: yáo
Tổng quan
biến thể tiếng Nhật của 搖 摇[yao2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yáo |
|---|---|
| Quảng Đông | jiu4 |
| Nhật Bản | YOU |
| Chú âm | ㄧㄠˊ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 揺yáo 1.日本用汉字。
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 搖|摇[yao2]
ja
- JMdict vibration|flickering|jolting|tremor
Nguồn gốc
left-right
Thuyết Văn
揺也从手卓聲春秋傳/曰尾大不掉徒弔切/動也以手/聲/余招切/動搈也从手/容聲余隴切/當也从手/貳聲直異 揺也从手卓聲春秋傳曰尾大不掉徒弔切
【揺】 (dao) Nghĩa:
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 搖 · 搖 · 摇