Pinyin:

Tổng quan

(tiếng địa phương) uốn cong (vật dài và mảnh)

揻拍

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngwai1
Mân Namui
Chú âmㄆㄧˋ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 揻pì 1.击声。参见"揻拍"。

Eng

  • CC-CEDICT (dialect) to bend (a long and thin object)

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư