揻
Pinyin: pì
Tổng quan
(tiếng địa phương) uốn cong (vật dài và mảnh)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | pì |
|---|---|
| Quảng Đông | wai1 |
| Mân Nam | ui |
| Chú âm | ㄆㄧˋ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 揻pì 1.击声。参见"揻拍"。
Eng
- CC-CEDICT (dialect) to bend (a long and thin object)
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư