揼
Pinyin: dém
Tổng quan
(Cant.) to delay, waste time; to throw down, beat; to hang down Tổng nét: 12Bộ:thủ 手(+9 nét)Hình thái:⿰⺘泵Nét bút:一丨一一ノ丨フ一丨フノ丶Thương Hiệt: QMRE (手一口水)Unicode:U+63FCĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:dam1,dam2,dam3,dam4,dap6
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dém |
|---|---|
| Quảng Đông | dam1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 揼dém 1.方言。磨(时间)。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư