揿
Tổng quan
Giản thể của chữ 撳
Âm vận
| Hán Việt | khấm |
|---|---|
| Quảng Đông | gam6 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Giản thể của chữ 撳
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 揿 揿(搇)qìn〈方〉用手按~门铃。~开关。
Eng
- CC-CEDICT variant of 撳|揿[qin4]
- CC-CEDICT to press (with one's hand or finger)
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
- Hành thư
- Thảo thư
Dị thể: 搇 · 搇 · 撳 · 撳