gèng

Pinyin: gèng

Tổng quan

Tổng nét: 12Bộ:thủ 手(+9 nét)Hình thái:⿰⺘恒Nét bút:一丨一丶丶丨一丨フ一一一Thương Hiệt: XQPMM (重手心一一)Unicode:U+6404Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 揯𢫮𢬎𢰨𢳖Không hiện chữ? 𪶥𠋧Không hiện chữ?

挟搄

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyingèng
Quảng Đônggang1
Hán ngữ Trung cổkong

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 搄gèng 1.绷紧;拉紧。 2.通"亘"♂贯。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 揯