zhèn

Pinyin: zhèn

Tổng quan

biến thể của 撳 揿[qin4]

搇头 · 搇头拍子

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzhèn
Quảng Đônggam6
Chú âmㄓㄣˉ
Hán ngữ Trung cổkhimh
Phản thiết丘禁切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 搇zhèn 1.刺。 2.击。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 撳|揿[qin4]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】丘禁切,欽去聲。按也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 撳 · 揿 · 撳