sūn

Pinyin: sūn

Tổng quan

Môn tôn 捫搎: Rờ mó

扪搎 · 捫搎

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinsūn
Quảng Đôngsyun1
Chú âmㄙㄨㄣˉ
Hán ngữ Trung cổsuon
Phản thiết蘇昆切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「捫搎」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 搎sūn 1.见"扪搎"。

Eng

  • CC-CEDICT to rub with the hand|to stroke

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】思渾切【集韻】蘇昆切,𠀤音孫。捫搎,猶摸𢱢也。或作𢶛。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𢶛 · 𰓧