搙
Tổng quan
Âm Nôm
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | nuk6 |
|---|---|
| Mân Nam | jiok8 |
| Nhật Bản | SASAERU |
| Hán ngữ Trung cổ | nruk |
| Phản thiết | 乃豆切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
| Vận | 沃 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Nôm
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: náu Xuất hiện 1 lần trong Truyện Kiều 1902
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】內沃切【集韻】奴沃切,𠀤音傉。讀若農入聲。捻搙也。 又【唐韻】女角切【集韻】昵角切,𠀤音蒻。搵也。又【集韻】乃豆切,音耨。拄也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 掿 · 掿