搝
Pinyin: chéng
Tổng quan
Tổng nét: 13Bộ:thủ 手(+10 nét)Hình thái:⿰⺘臭Nét bút:一丨一ノ丨フ一一一一ノ丶丶Thương Hiệt: QHUK (手竹山大)Unicode:U+641DĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 䍹溴Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chéng |
|---|---|
| Quảng Đông | hau2 |
| Mân Nam | khiú |
| Phản thiết | 去久切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm xổ xổ vào [Eng: to rush into]
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 搝chéng 1.撞,触。 2.鼓槌。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】去久切,音糗。手舉也。
Tự hình
- Khải thư