Pinyin:

Tổng quan

Tổng nét: 13Bộ:thủ 手(+10 nét)Hình thái:⿰⺘栗Nét bút:一丨一一丨フ丨丨一一丨ノ丶Thương Hiệt: QMWD (手一田木)Unicode:U+642EĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𤠫慄瑮溧慄Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngleot6
Hán ngữ Trung cổlit
Phản thiết力質切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm lặt lặt vặt, lượm lặt [Eng: sundry, to pick up]
  • Bảng Tra Chữ Nôm lật lật bật, lật đật; lật lọng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 搮lì 1.用手理物。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】【韻會】𠀤力質切,音栗。以手理物也。

Tự hình

  • Khải thư