搳
Pinyin: huá
Tổng quan
hớt hớt tóc
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | huá |
|---|---|
| Quảng Đông | hat6 |
| Chú âm | ㄏㄨㄚˊ |
| Phản thiết | 丘瞎切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 划拳。如:「搳拳」。《程乙本紅樓夢》第六二回:「那邊尤氏和鴛鴦隔著席,也七、八亂叫,搳起拳來。」
Eng
- CC-CEDICT used in 搳拳[hua2 quan2]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】胡秸切【集韻】下瞎切,𠀤音轄。【說文】擖也。或作捾。 又【集韻】丘瞎切,音楬。【博雅】搔也。
Thuyết Văn
擖也。 从手。害聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
與擖篆宐聯綴。 胡秸切。十五部。
【搳】 (hoa ⟨hớt|hạt⟩) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 手 (thủ) | Thanh phù (聲符): 害 (hại) Phiên thiết: Hồ kiết thiết Thượng tự: 胡 (hồ) | Hạ tự: 秸 (kiết) Trung cổ thanh mẫu: 匣母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'h' + vận mẫu 'at' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: hạt (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: ca (scrape) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư