搷
Pinyin: tián
Tổng quan
đập sàng sảy
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tián |
|---|---|
| Quảng Đông | tin4 |
| Chú âm | ㄊㄧㄢˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | den |
| Phản thiết | 癡鄰切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm chăn chăn trâu [Eng: to breed buffalo]
- Bảng Tra Chữ Nôm xăn xăn áo [Eng: to roll up one's sleeves]
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 敲擊。《楚辭.宋玉.招魂》:「竽瑟狂會,搷鳴鼓些。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 搷tián 1.急击。
Eng
- CC-CEDICT to beat|to winnow
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】徒年切【集韻】【韻會】亭年切,𠀤音田。擊也。【楚辭·招魂】竽瑟狂會,搷鳴鼓些。【註】急擊如投擲之勢。 又引也。 又【揚子·方言】揚也。【郭璞註】播揚之也。 又【集韻】癡鄰切。與伸同。亦作抻。
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư