zhēn

Pinyin: zhēn

Tổng quan

Tổng nét: 13Bộ:thủ 手(+10 nét)Hình thái:⿰⺘秦Nét bút:一丨一一一一ノ丶ノ一丨ノ丶Thương Hiệt: QQKD (手手大木)Unicode:U+6438Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:zeon1 𢸩Không hiện chữ? 瑧獉溱𥱧Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzhēn
Quảng Đôngzeon1
Hán ngữ Trung cổcrin
Phản thiết緇詵切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 搸zhēn 1.聚集。 2.象声词。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】側詵切【集韻】緇詵切,𠀤音臻。聚也。又琴瑟聲也。 又【集韻】資辛切,音津。義同。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 𢸩