quán

Pinyin: quán

Tổng quan

Âm Hán Việt:quyềnTổng nét: 13Bộ:thủ 手(+10 nét)Hình thái:⿰⺘拳Nét bút:一丨一丶ノ一一ノ丶ノ一一丨Thương Hiệt: QFQQ (手火手手)Unicode:U+643CĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 拳Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinquán
Quảng Đôngkyun4

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 搼quán ⒈古同拳”。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【篇海】同拳。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn