摀
Nôm ô
Pinyin: wǔ · Nôm: ô
Tổng quan
biến thể của 捂[wu3] che
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | wǔ |
|---|---|
| Âm Nôm | ô |
| Quảng Đông | wu2 |
| Chú âm | ㄨˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | qox |
Nghĩa
Nôm
- Giản Dị Hán Nôm ô ô dù [Eng: umbrella]
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 1.遮掩。如:「摀住眼睛」、「摀上嘴巴」。 2.密封起來,使其不透氣。如:「放在罐子裡摀幾天。」
Eng
- CC-CEDICT variant of 捂[wu3], to cover
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𰓆