摉
Pinyin: sōu
Tổng quan
【Dịch nghĩa】Quét cùng trong nội thất 【Bộ】Thủ手
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | sōu |
|---|---|
| Quảng Đông | saau2 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 摉sōu ⒈古同搜”闭门闾,大~客。”
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn