chǎn

Pinyin: chǎn

Tổng quan

Tổng nét: 14Bộ:thủ 手(+11 nét)Hình thái:⿰⺘産Nét bút:一丨一丶一丶ノ一ノノ一一丨一Thương Hiệt: QYKM (手卜大一)Unicode:U+644CĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 㦃滻隡簅嵼剷㯆𢱘鏟諺剷産Không hiện chữ?

摌削 · 摌马

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinchǎn
Quảng Đôngcaan2
Hán ngữ Trung cổsrenx
Phản thiết所恨切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 摌chǎn 1.见"摌马"﹑"摌削"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤所𥳑切,音產。以手㧡物也。一曰捍摌,手精擇物也。 又【集韻】所恨切。揮也。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn