摖
Pinyin: qì
Tổng quan
Tổng nét: 14Bộ:thủ 手(+11 nét)Hình thái:⿰⺘祭Nét bút:一丨一ノフ丶丶フ丶一一丨ノ丶Thương Hiệt: QBOF (手月人火)Unicode:U+6456Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 漈憏Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qì |
|---|---|
| Quảng Đông | caat3 |
| Mân Nam | tshe3 |
| Hán ngữ Trung cổ | cheh |
| Phản thiết | 初戛切 |
| Thanh mẫu | 初 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 摖qì 1.祭。参见"摖鬼"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤七計切,音砌。挑取也。又【集韻】初戛切,音察。推也。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn