摗
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cuk1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | su |
| Phản thiết | 先侯切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 侯 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】速侯切【集韻】【正韻】先侯切,𠀤漱平聲。【字林】摟摗,取也。或作捒。 又【集韻】損動切,檧上聲。搖馬銜走也。同駷。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 捒 · 捒