Tổng quan

搂摗

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngcuk1
Hán ngữ Trung cổsu
Phản thiết先侯切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】速侯切【集韻】【正韻】先侯切,𠀤漱平聲。【字林】摟摗,取也。或作捒。 又【集韻】損動切,檧上聲。搖馬銜走也。同駷。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 捒 · 捒