摢
Tổng quan
摢蒱】xư bồ [chu pú] Như 摴蒱. Xem 摴 nghĩa 2. .
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wu6 |
|---|---|
| Phản thiết | 胡故切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】胡故切,音護。擁障也。 又抽居切。與摴同。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
摢蒱】xư bồ [chu pú] Như 摴蒱. Xem 摴 nghĩa 2. .
| Quảng Đông | wu6 |
|---|---|
| Phản thiết | 胡故切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
left-right
【集韻】胡故切,音護。擁障也。 又抽居切。與摴同。