Tổng quan

摢蒱】xư bồ [chu pú] Như 摴蒱. Xem 摴 nghĩa 2. .

摢1. · 摢2.

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngwu6
Phản thiết胡故切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】胡故切,音護。擁障也。 又抽居切。與摴同。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư