摣
Pinyin: zhā
Tổng quan
đph) 1. Vê, nắn, nặn; 2. Xòe ngón tay; 3. To: 摣筆 Bút to.
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhā |
|---|---|
| Quảng Đông | zaa1 |
| Nhật Bản | TORU |
| Hán ngữ Trung cổ | nra |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 1.用手指撮取東西。清.王念孫《廣雅疏證.卷一上.釋詁》:「摣,取也。」 2.泛指抓取。《文選.張衡.西京賦》:「摣狒蝟,㧗窳狻。」
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 揸 · 𠭯 · 𢳛 · 𢸉 · 揸 · 揸