qiǎng

Pinyin: qiǎng

Tổng quan

Âm Hán Việt:sang,sanh,thảng,thươngTổng nét: 14Bộ:thủ 手(+11 nét)Hình thái:⿰⺘爽Nét bút:一丨一一ノ丶ノ丶ノ丶ノ丶ノ丶Thương Hiệt: QKKK (手大大大)Unicode:U+6464Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 戗搶Không hiện chữ?

摤老

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinqiǎng
Quảng Đôngcoeng2
Hán ngữ Trung cổchiangx
Phản thiết此兩切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 摤qiǎng 1.同"抢"。 2.见"摤老"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】七兩切【集韻】【韻會】此兩切,𠀤同搶。詳搶字註。 又【集韻】楚兩切,倉上聲。磨滌也。或作磢。从石,指其物,从手,指其事。別見石部磢字註。

Tự hình

  • Khải thư