摥
Tổng quan
Tổng nét: 14Bộ:thủ 手(+11 nét)Hình thái:⿰⺘傷Nét bút:一丨一ノ一丨フ一一一ノフノノThương Hiệt: QOAH (手人日竹)Unicode:U+6465Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 傷𨄆𥛙漡慯Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | tong3 |
|---|---|
| Phản thiết | 他浪切 |
| Thanh mẫu | 透 |
| Vận | 宕 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】【正韻】𠀤他浪切,湯去聲。排摥也。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn