Tổng quan

rướn rướn cổ [Eng: to crane one's neck]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngzoeng1
Hán ngữ Trung cổciang
Phản thiết資良切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】資良切。同𢪇。通作將。見𢪇字註。 又七亮切,鏘去聲。刺也。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𫽣