yǐng

Pinyin: yǐng

Tổng quan

Tổng nét: 14Bộ:thủ 手(+11 nét)Hình thái:⿰⺘竟Nét bút:一丨一丶一丶ノ一丨フ一一ノフThương Hiệt: QYTU (手卜廿山)Unicode:U+646CĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𢶶璄獍滰Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyǐng
Quảng Đôngjing2
Hán ngữ Trung cổqiengx
Phản thiết於丙切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 摬yǐng 1.击中,击伤。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】一敬切【集韻】於慶切,𠀤音映。【說文】中擊也。 又【唐韻】於丙切【集韻】於境切,𠀤音影。【博雅】擊也。 又【集韻】倚兩切,音怏。又巨兩切,强上聲。義𠀤同。

Thuyết Văn

中擊也。 从手。竟聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

擊之而中也。中玉篇作傷。 一敬切。古音在十部。倚兩切。

【摬】 (ính) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 手 (thủ) | Thanh phù (聲符): 竟 (cánh) Phiên thiết: Nhất kính thiết Thượng tự: 一 (nhất) | Hạ tự: 敬 (kính) Trung cổ thanh mẫu: 影母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu '?' + vận mẫu 'inh' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: ính (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: trung (Giữa) kích (Đánh. Như {kích cổ} ) vậy

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn